寫字檯
tả tự thai
Hán Việt: tả tự thai · Pinyin: xiě zì tái
Tổng quan
bàn viết
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn viết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 寫字、辦公所用的桌子。一般附有抽屜。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 办公﹑写字等用的桌子,一般有几个抽屉,有的还有一个小柜子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.办公﹑写字等用的桌子,一般有几个抽屉,有的还有一个小柜子。
Eng
- CC-CEDICT writing desk
- Cihui writing desk