写字员 tả tự viên Hán Việt: tả tự viên Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 字 (tự) + 員 (viên)Hán Việttả tự viênCấu tạo寫 + 字 + 員 · tả + tự + viên nghĩa thành phần: tả + tự + viên Nghĩa ViệtBiên soạn 寫字員 iězìyuán n. scribe; clerk M:ge/¹míngEngCihui 寫字員 iězìyuán n. scribe; clerk M:ge/¹míng Từ liên quan Gần nghĩa写字台 · 写字板 · 写字桌 · 写字楼 · 写字间 · 写字 · 写字母于 · 写字儿