写字楼
tả tự lâu
Hán Việt: tả tự lâu · Pinyin: xiě zì lóu
Tổng quan
tòa nhà văn phòng
办公楼,多指配备现代化设施的商用办公楼。
上海方言。指辦公室。如:「這間寫字樓,已有百年的歷史。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tòa nhà văn phòng
- Google Alex v6 văn phòng
- Tần suất từ tòa nhà văn phòng
- Biên soạn 寫字樓 iězìlóu p.w. office building M:⁴dòng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 上海方言。指辦公室。如:「這間寫字樓,已有百年的歷史。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 办公楼,多指配备现代化设施的商用办公楼。
Eng
- Cihui office building
- Tần suất từ 寫字樓 iězìlóu p.w. office building M:⁴dòng
Đức
- Handedict Bürogebäude