寫字間

xiě zì jiān tả tự gian

Hán Việt: tả tự gian · Pinyin: xiě zì jiān

Tổng quan

/skrip'tɔ:riə/, phòng làm việc, phóng viết (trong tu viện)

Cấu tạo: (tả) + (tự) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /skrip'tɔ:riə/, phòng làm việc, phóng viết (trong tu viện)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称办公室为写字间; 书房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称办公室为写字间。 2.书房。

Eng

  • Cihui 寫字間 iězìjiān p.w. office room M:¹jiān