寫實地 tả thật địa Hán Việt: tả thật địa Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 實 (thật) + 地 (địa)Hán Việttả thật địaCấu tạo寫 + 實 + 地 · tả + thật + địa nghĩa thành phần: tả + thật + địa Nghĩa EngCihui realistically