寫實文學 tả thật văn học Hán Việt: tả thật văn học Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 實 (thật) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việttả thật văn họcCấu tạo寫 + 實 + 文 + 學 · tả + thật + văn + học nghĩa thành phần: tả + thật + văn + học Nghĩa EngCihui 寫實文學 iěshí wénxué n. non-fiction