寫實片 tả thật phiến Hán Việt: tả thật phiến Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 實 (thật) + 片 (phiến)Hán Việttả thật phiếnCấu tạo寫 + 實 + 片 · tả + thật + phiến nghĩa thành phần: tả + thật + phiến Nghĩa EngCihui 寫實片 iěshípiàn n. realistic movie M:²bù