寫景文 tả cảnh văn Hán Việt: tả cảnh văn Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 景 (cảnh) + 文 (văn)Hán Việttả cảnh vănCấu tạo寫 + 景 + 文 · tả + cảnh + văn nghĩa thành phần: tả + cảnh + văn Nghĩa EngCihui 寫景文 iějǐngwén n. writings on scenery M:¹piān