寫真版
tả chân bản
Hán Việt: tả chân bản · Pinyin: xiě zhēn bǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用照相方法所制的印刷版。如铜版。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用照相方法所制的印刷版。如铜版。
Eng
- Cihui 寫真版 iězhēnbǎn n. <print.> stereotype plate
ja
- JMdict photostat|photographic plate|photogravure