軍樂團 jūn yuè tuán · quân nhạc đoàn Hán Việt: quân nhạc đoàn · Pinyin: jūn yuè tuán Tổng quan military band Cấu tạo: 軍 (quân) + 樂 (nhạc) + 團 (đoàn)Pinyinjūn yuè tuánHán Việtquân nhạc đoànCấu tạo軍 + 樂 + 團 · quân + nhạc + đoàn nghĩa thành phần: quân + nhạc + đoàn Nghĩa EngCC-CEDICT military bandCihui military band