軍事學校 quân sự học giáo Hán Việt: quân sự học giáo Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 事 (sự) + 學 (học) + 校 (giáo)Hán Việtquân sự học giáoCấu tạo軍 + 事 + 學 + 校 · quân + sự + học + giáo nghĩa thành phần: quân + sự + học + giáo Nghĩa EngCihui 軍事學校 ūnshì xuéxiào n. military school M:¹suǒ