軍事文學 quân sự văn học Hán Việt: quân sự văn học Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 事 (sự) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việtquân sự văn họcCấu tạo軍 + 事 + 文 + 學 · quân + sự + văn + học nghĩa thành phần: quân + sự + văn + học Nghĩa EngCihui 軍事文學 ūnshì wénxué n. military literature