军人家属 quân nhân gia chúc Hán Việt: quân nhân gia chúc Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 人 (nhân) + 家 (gia) + 屬 (chúc)Hán Việtquân nhân gia chúcTừ loạidanhCấu tạo軍 + 人 + 家 + 屬 · quân + nhân + gia + chúc nghĩa thành phần: quân + nhân + gia + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gia quyến quân nhânBiên soạn dependents of military personnelEngCihui 軍人家屬 ūnrén jiāshǔ n. dependents of military personnel Từ liên quan Gần nghĩa军人政治 · 家属关系 · 军人的 · 军人的职务 · 军人的配备 · 家属的 · 军人政府 · 家属工厂