軍人節 quân nhân tiết Hán Việt: quân nhân tiết Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 人 (nhân) + 節 (tiết)Hán Việtquân nhân tiếtCấu tạo軍 + 人 + 節 · quân + nhân + tiết nghĩa thành phần: quân + nhân + tiết Nghĩa EngCihui 軍人節 ūnrénjié n. Armed Forces Day