軍人魂 quân nhân hồn Hán Việt: quân nhân hồn Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 人 (nhân) + 魂 (hồn)Hán Việtquân nhân hồnCấu tạo軍 + 人 + 魂 · quân + nhân + hồn nghĩa thành phần: quân + nhân + hồn Nghĩa EngCihui 軍人魂 ūnrénhún n. soldier's willingness to die rather than surrender