軍令狀

jūn lìng zhuàng quân lệnh trạng

Hán Việt: quân lệnh trạng · Pinyin: jūn lìng zhuàng

Tổng quan

mệnh lệnh quân sự

Cấu tạo: (quân) + (lệnh) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mệnh lệnh quân sự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指接受军令后写的保证书,如不能完成任务,愿依军法受惩。泛指接受某项重大任务后写的保证书。

Eng

  • CC-CEDICT military order
  • Cihui military order