軍便裝
quân tiện trang
Hán Việt: quân tiện trang
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đồng phục mặc hằng ngày
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đồng phục mặc hằng ngày
Hán Việt: quân tiện trang
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đồng phục mặc hằng ngày