軍宣隊

quân tuyên đội

Hán Việt: quân tuyên đội

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (tuyên) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軍宣隊 ūnxuānduì ab. Jiěfàngjūn Máo Zédōng sīxiǎng xuānchuán duì M:⁴zhī