軍旗禮 quân kì lễ Hán Việt: quân kì lễ Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 旗 (kì) + 禮 (lễ)Hán Việtquân kì lễCấu tạo軍 + 旗 + 禮 · quân + kì + lễ nghĩa thành phần: quân + kì + lễ Nghĩa EngCihui 軍旗禮 ūnqílǐ n. colors salute