軍機處

jūn jī chù quân ki xử

Hán Việt: quân ki xử · Pinyin: jūn jī chù

Tổng quan

Văn phòng Quân Cơ Chính Sự (triều Thanh)

Cấu tạo: (quân) + (ki) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Văn phòng Quân Cơ Chính Sự (triều Thanh)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清輔佐皇帝處理國家軍機要務的機關。《清史稿.卷一一四.職官志一》:「軍機處,軍機大臣,掌軍國大政,以贊機務。常日侍直,應對獻替,巡幸亦如之。」

Eng

  • CC-CEDICT Office of Military and Political Affairs (Qing Dynasty)
  • Cihui Office of Military and Political Affairs (Qing Dynasty)