軍械員 quân giới viên Hán Việt: quân giới viên Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 械 (giới) + 員 (viên)Hán Việtquân giới viênCấu tạo軍 + 械 + 員 · quân + giới + viên nghĩa thành phần: quân + giới + viên Nghĩa EngCihui 軍械員 ūnxièyuán n. armorer M:ge/¹míng/²wèi