軍火商

quân hỏa thương

Hán Việt: quân hỏa thương

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (hỏa) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軍火商 ūnhuǒshāng n. arms dealer M:ge/¹míng/²wèi