軍用品 quân dụng phẩm Hán Việt: quân dụng phẩm Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 用 (dụng) + 品 (phẩm)Hán Việtquân dụng phẩmCấu tạo軍 + 用 + 品 · quân + dụng + phẩm nghĩa thành phần: quân + dụng + phẩm Nghĩa EngCihui 軍用品 ūnyòngpǐn n. military supplies and equipment; war materials; materiel M:²jiàn