軍用犬 quân dụng khuyển Hán Việt: quân dụng khuyển Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 用 (dụng) + 犬 (khuyển)Hán Việtquân dụng khuyểnCấu tạo軍 + 用 + 犬 · quân + dụng + khuyển nghĩa thành phần: quân + dụng + khuyển Nghĩa EngCihui 軍用犬 ūnyòngquǎn n. army dog M:¹tiáo