军礼服 quân lễ phục Hán Việt: quân lễ phục Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 禮 (lễ) + 服 (phục)Hán Việtquân lễ phụcTừ loạidanhCấu tạo軍 + 禮 + 服 · quân + lễ + phục nghĩa thành phần: quân + lễ + phục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quân lễ phụcBiên soạn dress uniform M:²jiànEngCihui 軍禮服 ūnlǐfú n. <mil.> dress uniform M:²jiàn Từ liên quan Gần nghĩa礼服呢 · 礼服店 · 礼服的 · 禮服呢 · 军礼 · 礼服 · 禮服 · 軍禮