軍禮服

quân lễ phục

Hán Việt: quân lễ phục

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (lễ) + (phục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軍禮服 ūnlǐfú n. <mil.> dress uniform M:²jiàn