军荼利 quân đồ lợi Hán Việt: quân đồ lợi Tổng quan quân đồ lợi (物名)Kuṇḍali,又作軍遲。譯曰瓶。見軍持條。☸ Cấu tạo: 军 (quân) + 荼 (đồ) + 利 (lợi)Hán Việtquân đồ lợiCấu tạo军 + 荼 + 利 · quân + đồ + lợi nghĩa thành phần: quân + đồ + lợi Nghĩa ViệtCihui quân đồ lợi (物名)Kuṇḍali,又作軍遲。譯曰瓶。見軍持條。☸