軍銜兒 quân hàm nhi Hán Việt: quân hàm nhi Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 銜 (hàm) + 兒 (nhi)Hán Việtquân hàm nhiCấu tạo軍 + 銜 + 兒 · quân + hàm + nhi nghĩa thành phần: quân + hàm + nhi Nghĩa EngCihui 軍銜兒 ūnxiánr ►See jūnxián