軍轉民

quân chuyển dân

Hán Việt: quân chuyển dân

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (chuyển) + (dân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軍轉民 ūnzhuǎnmín f.e. <pol.> change from military to civilian