军队化 quân đội hóa Hán Việt: quân đội hóa Tổng quan quân phiệt hoá, quân sự hoá Cấu tạo: 軍 (quân) + 隊 (đội) + 化 (hóa)Hán Việtquân đội hóaTừ loạiđộngCấu tạo軍 + 隊 + 化 · quân + đội + hóa nghĩa thành phần: quân + đội + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quân sự hóaMainlandKaggle Zh-Vi militarise Từ liên quan Gần nghĩa军队的 · 军队 · 军队式的 · 軍隊 · 军队保险 · 军队入侵 · 军队医院 · 军队将领