军队的

quân đội đích

Hán Việt: quân đội đích

Tổng quan

quân lính ((từ cổ,nghĩa cổ) La,mã), (quân sự) lính lê dương, (thuộc) quân đoàn ((từ cổ,nghĩa cổ) La,mã), (thuộc) đội lính lê dương (Pháp)

Cấu tạo: 軍 (quân) + 隊 (đội) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc quân đội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi legionary

Từ liên quan

Gần nghĩa

军队化 · 军队 · 军队式的 · 軍隊 · 队的 · 军队保险 · 军队入侵 · 军队医院