軍隊的
quân đội đích
Hán Việt: quân đội đích
Tổng quan
quân lính ((từ cổ,nghĩa cổ) La,mã), (quân sự) lính lê dương, (thuộc) quân đoàn ((từ cổ,nghĩa cổ) La,mã), (thuộc) đội lính lê dương (Pháp)
Nghĩa
Việt
- Cihui quân lính ((từ cổ,nghĩa cổ) La,mã), (quân sự) lính lê dương, (thuộc) quân đoàn ((từ cổ,nghĩa cổ) La,mã), (thuộc) đội lính lê dương (Pháp)