軍需船 quân nhu thuyền Hán Việt: quân nhu thuyền Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 需 (nhu) + 船 (thuyền)Hán Việtquân nhu thuyềnCấu tạo軍 + 需 + 船 · quân + nhu + thuyền nghĩa thành phần: quân + nhu + thuyền Nghĩa EngCihui 軍需船 ūnxūchuán n. <mil.> storeship M:¹tiáo/¹sōu