農業區
nông nghiệp khu
Hán Việt: nông nghiệp khu · Pinyin: nóng yè qū
Tổng quan
khu vực nông nghiệp
Nghĩa
Việt
- Cihui khu vực nông nghiệp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從事農業生產的地區。如:「這一帶的農業區以栽植茶樹為主。」
Eng
- CC-CEDICT agricultural region
- Cihui agricultural region