农业区
nông nghiệp khu
Hán Việt: nông nghiệp khu · Pinyin: nóng yè qū
Tổng quan
khu vực nông nghiệp
從事農業生產的地區。如:「這一帶的農業區以栽植茶樹為主。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khu vực nông nghiệp
- Tần suất từ khu vực nông nghiệp
- Biên soạn p.w. agricultural district
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從事農業生產的地區。如:「這一帶的農業區以栽植茶樹為主。」
Eng
- Cihui agricultural region
- Tần suất từ p.w. agricultural district