农业厅

nóng yè tīngnông nghiệp thính

Hán Việt: nông nghiệp thính · Pinyin: nóng yè tīng

Tổng quan

sở nông nghiệp (cấp tỉnh)

Cấu tạo: 農 (nông) + 業 (nghiệp) + 廳 (thính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sở nông nghiệp
  • Tần suất từ sở nông nghiệp (cấp tỉnh)

Eng

  • Cihui (provincial) department of agriculture
  • Tần suất từ (provincial) department of agriculture

Từ liên quan

Gần nghĩa

农业上 · 农业区 · 农业国 · 农业家 · 农业的 · 农业税 · 农业部 · 農業國