農業品
nông nghiệp phẩm
Hán Việt: nông nghiệp phẩm · Pinyin: nóng yè pǐn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农产品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.农产品。
Eng
- Cihui 農業品 óngyèpǐn n. agricutural products/goods
Hán Việt: nông nghiệp phẩm · Pinyin: nóng yè pǐn