农业家
nông nghiệp gia
Hán Việt: nông nghiệp gia
Tổng quan
nhà nông học ((cũng) scientific agriculturalist), nhà nông; người làm ruộng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Nhà nông học
- Biên soạn agronomist M:ge/¹míng/²wèi
Mainland
- Kaggle Zh-Vi agriculturist
Eng
- Cihui 農業家 óngyèjiā n. agronomist M:ge/¹míng/²wèi