农业的

nông nghiệp đích

Hán Việt: nông nghiệp đích

Tổng quan

(thuộc) nông nghiệp thơ nông nghiệp; thơ điền viên, thuộc thơ nông nghiệp; thuộc thơ điền viên

Cấu tạo: 農 (nông) + 業 (nghiệp) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc nông nghiệp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi AG

Từ liên quan

Gần nghĩa

农业上 · 农业区 · 农业厅 · 农业国 · 农业家 · 农业税 · 农业部 · 農業國