農業社會 nông nghiệp xã hội Hán Việt: nông nghiệp xã hội Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 業 (nghiệp) + 社 (xã) + 會 (hội)Hán Việtnông nghiệp xã hộiCấu tạo農 + 業 + 社 + 會 · nông + nghiệp + xã + hội nghĩa thành phần: nông + nghiệp + xã + hội Nghĩa EngCihui 農業社會 óngyè shèhuì n. agricultural society