农业税

nóng yè shuìnông nghiệp thuế

Hán Việt: nông nghiệp thuế · Pinyin: nóng yè shuì

Tổng quan

thuế nông nghiệp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓国家对从事农业生产﹑有农业收入的单位或个人所征收的税。

Cấu tạo: 農 (nông) + 業 (nghiệp) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuế nông nghiệp
  • Tần suất từ nông nghiệp thoát/nông nghiệp thuế/nông nghiệp thối: thuế nông nghiệp; thuế nông nghiệp
  • Biên soạn agricultural tax M:²bǐ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓国家对从事农业生产﹑有农业收入的单位或个人所征收的税。

Eng

  • Cihui 農業稅 óngyèshuì n. agricultural tax M:²bǐ
  • Tần suất từ n. agricultural tax M:²bǐ

Đức

  • Handedict Agrarsteuer, Landwirtschaftssteuer

Từ liên quan

Gần nghĩa

农业上 · 农业区 · 农业厅 · 农业国 · 农业家 · 农业的 · 农业部 · 農業國