農作區 nóng zuò qū · nông tác khu Hán Việt: nông tác khu · Pinyin: nóng zuò qū Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 作 (tác) + 區 (khu)Pinyinnóng zuò qūHán Việtnông tác khuCấu tạo農 + 作 + 區 · nông + tác + khu nghĩa thành phần: nông + tác + khu