農作曲

nông tác khúc

Hán Việt: nông tác khúc

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (tác) + (khúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 農作曲 óngzuòqǔ n. farmer's song M:²shǒu/⁴zhī