農作物
nông tác vật
Hán Việt: nông tác vật · Pinyin: nóng zuò wù
Tổng quan
cây trồng (nông nghiệp)
Nghĩa
Việt
- Cihui cây trồng (nông nghiệp)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 栽種於農田的植物。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指农业上栽培的各种植物。包括粮食作物﹑油料作物﹑蔬菜﹑果树和做工业原料用的棉花﹑烟草等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指农业上栽培的各种植物。包括粮食作物﹑油料作物﹑蔬菜﹑果树和做工业原料用的棉花﹑烟草等。
Eng
- CC-CEDICT (farm) crops
- Cihui (farm) crops
ja
- JMdict crops|agricultural produce