農化品 nông hóa phẩm Hán Việt: nông hóa phẩm Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 化 (hóa) + 品 (phẩm)Hán Việtnông hóa phẩmCấu tạo農 + 化 + 品 · nông + hóa + phẩm nghĩa thành phần: nông + hóa + phẩm Nghĩa EngCihui 農化品 ónghuàpǐn n. agrichemical, agrochemical