農機戶 nông ki hộ Hán Việt: nông ki hộ Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 機 (ki) + 戶 (hộ)Hán Việtnông ki hộCấu tạo農 + 機 + 戶 · nông + ki + hộ nghĩa thành phần: nông + ki + hộ Nghĩa EngCihui 農機戶 óngjīhù n. individual entrepreneur owning an agricultural machine M:¹jiā