農民獎 nóng mín jiǎng · nông dân tưởng Hán Việt: nông dân tưởng · Pinyin: nóng mín jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 民 (dân) + 獎 (tưởng)Pinyinnóng mín jiǎngHán Việtnông dân tưởngCấu tạo農 + 民 + 獎 · nông + dân + tưởng nghĩa thành phần: nông + dân + tưởng