農民節 nông dân tiết Hán Việt: nông dân tiết Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 民 (dân) + 節 (tiết)Hán Việtnông dân tiếtCấu tạo農 + 民 + 節 · nông + dân + tiết nghĩa thành phần: nông + dân + tiết Nghĩa EngCihui 農民節 óngmínjié n. Farmer's Day