農科所 nông khoa sở Hán Việt: nông khoa sở Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 科 (khoa) + 所 (sở)Hán Việtnông khoa sởCấu tạo農 + 科 + 所 · nông + khoa + sở nghĩa thành phần: nông + khoa + sở Nghĩa EngCihui 農科所 óngkēsuǒ p.w. agricultural scientific institute M:¹jiā