農轉非

nóng zhuǎn fēi nông chuyển phi

Hán Việt: nông chuyển phi · Pinyin: nóng zhuǎn fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (chuyển) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓把农业户口转为非农业户口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓把农业户口转为非农业户口。

Eng

  • Cihui 農轉非 óngzhuǎnfēi n. change from rural to non-rural (residence registration)