冠上加冠

guān shàng jiā guān quan thượng gia quan

Hán Việt: quan thượng gia quan · Pinyin: guān shàng jiā guān

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (thượng) + (gia) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同画蛇添足,比喻多余的举动。