冠亞軍 quan á quân Hán Việt: quan á quân Tổng quan Cấu tạo: 冠 (quan) + 亞 (á) + 軍 (quân)Hán Việtquan á quânCấu tạo冠 + 亞 + 軍 · quan + á + quân nghĩa thành phần: quan + á + quân Nghĩa EngCihui 冠亞軍 uàn-yàjūn n. champion and runner-up