冠軍賽

guàn jūn sài quan quân tái

Hán Việt: quan quân tái · Pinyin: guàn jūn sài

Tổng quan

giải vô địch

Cấu tạo: (quan) + (quân) + (tái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải vô địch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爭奪第一名的決賽。如:「職棒上半球季的冠軍賽,兩隊勢均力敵,真是精采!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锦标赛。

Eng

  • CC-CEDICT championship
  • Cihui championship